TanroDictionary Sổ từ

割譲 かつじょう

CÁT NHƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cắt nhượng (lãnh thổ)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cession (of territory)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cắt nhượng (lãnh thổ)": 「領土を割譲する」 — cắt nhượng lãnh thổ. Thuật ngữ lịch sử, ngoại giao.

Ví dụ

  1. 戦争に敗れた国は領土を割譲した。

    Nước bại trận đã cắt nhượng lãnh thổ.

  2. 条約で島の割譲が決まった。

    Việc nhượng hòn đảo được quyết định theo hiệp ước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「割譲」

割譲

かつじょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to cede (a territory)

Chữ Hán trong từ

割
CÁT On: カツ Kun: わ.る、わり、わ.り、わ.れる、さ.く proportion; comparatively; divide; cut; separate; split 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
譲
NHƯỢNG, NHƯỜNG On: ジョウ Kun: ゆず.る defer; turnover; transfer; convey 20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗