割譲
かつじょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to cede (a territory)
Chữ Hán trong từ
割
CÁT
On: カツ
Kun: わ.る、わり、わ.り、わ.れる、さ.く
proportion; comparatively; divide; cut; separate; split
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
譲
NHƯỢNG, NHƯỜNG
On: ジョウ
Kun: ゆず.る
defer; turnover; transfer; convey
20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗