併合
へいごうするNghĩa tiếng Anh
- động từ merge, annex
Ví dụ
- 「ウォーレンは、この機会に皇国を併合するつもりかもしれない」“Warren might try to use this opportunity to annex the Empire.”
Chữ Hán trong từ
併
BÍNH, TINH, TÍNH, TỊNH
On: ヘイ
Kun: あわ.せる
join; get together; unite; collective
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
合
HỢP, CÁP
On: ゴウ、ガッ、カッ
Kun: あ.う、-あ.う、あ.い、あい-、-あ.い、-あい、あ.わす、あ.わせる、-あ.わせる
fit; suit; join; 0.1
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗