Nghĩa tiếng Việt
- năng lực, tài cándanh từ
- thể lựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ability; capacity; capability; talentdanh từ
- physical strengthdanh từ
- ability, competence, biceps, (UK) calibre, (US) caliberdanh từ
Cách dùng
"Năng lực, tài cán": 「力量がある」 — có năng lực; 「力量が問われる」 — năng lực bị thử thách; 「指導者としての力量」 — năng lực của người lãnh đạo.
Ví dụ
-
今回の危機で社長の力量が問われる。
Cuộc khủng hoảng lần này sẽ thử thách năng lực của giám đốc.
-
彼にはチームをまとめる力量がある。
Anh ấy có năng lực gắn kết đội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép