TanroDictionary Sổ từ

力量 りきりょう

LỰC LƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. năng lực, tài cándanh từ
  2. thể lựcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ability; capacity; capability; talentdanh từ
  2. physical strengthdanh từ
  3. ability, competence, biceps, (UK) calibre, (US) caliberdanh từ

Cách dùng

"Năng lực, tài cán": 「力量がある」 — có năng lực; 「力量が問われる」 — năng lực bị thử thách; 「指導者としての力量」 — năng lực của người lãnh đạo.

Ví dụ

  1. 今回の危機で社長の力量が問われる。

    Cuộc khủng hoảng lần này sẽ thử thách năng lực của giám đốc.

  2. 彼にはチームをまとめる力量がある。

    Anh ấy có năng lực gắn kết đội.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép