TanroDictionary Sổ từ

功 こう

CÔNG

Nhật
0

功 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: công lao, thành công; thành tựu, kinh nghiệm tích lũy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. công lao, thành côngdanh từ
  2. thành tựu, kinh nghiệm tích lũydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. merit; success; meritorious deeddanh từJMdict
  2. achievement; accumulated experiencedanh từJMdict
  3. a success, a great achievementdanh từWiktionary

Cách dùng

"Công lao, thành tích" (こう): 「功を奏する」 — có hiệu quả, thành công; 「功を焦る」 — nóng vội lập công; 「年の功」 — kinh nghiệm tuổi tác (「亀の甲より年の功」 — gừng càng già càng cay).

Ví dụ

  1. 新しい作戦が功を奏した。

    Chiến thuật mới đã có hiệu quả.

  2. 功を焦って失敗した。

    Vì nóng vội lập công mà thất bại.

  3. 青き海原 その功歌う

    The blue seas sing his [Kim's] exploits in their songs.