Nghĩa tiếng Việt
- công lao, thành côngdanh từ
- thành tựu, kinh nghiệm tích lũydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- merit; success; meritorious deeddanh từJMdict
- achievement; accumulated experiencedanh từJMdict
- a success, a great achievementdanh từWiktionary
Cách dùng
"Công lao, thành tích" (こう): 「功を奏する」 — có hiệu quả, thành công; 「功を焦る」 — nóng vội lập công; 「年の功」 — kinh nghiệm tuổi tác (「亀の甲より年の功」 — gừng càng già càng cay).
Ví dụ
-
新しい作戦が功を奏した。
Chiến thuật mới đã có hiệu quả.
-
功を焦って失敗した。
Vì nóng vội lập công mà thất bại.
-
青き海原 その功歌う
The blue seas sing his [Kim's] exploits in their songs.