TanroDictionary Sổ từ

罪 つみ

TỘI

Nhật Thông dụng
0

罪 (つみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tội, tội lỗi, việc làm sai trái; hình phạt; lỗi, trách nhiệm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tội, tội lỗi, việc làm sai tráidanh từ · tính từ な · trợ từ
  2. hình phạtdanh từ
  3. lỗi, trách nhiệmdanh từ
  4. sự vô tâm, thiếu suy nghĩdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. crime; sin; wrongdoing; indiscretiondanh từ · tính từ な · trợ từJMdict
  2. penalty; sentence; punishmentdanh từJMdict
  3. fault; responsibility; culpabilitydanh từJMdict
  4. thoughtlessness; lack of considerationdanh từ · tính từ なJMdict
  5. guiltdanh từWiktionary
  6. sindanh từWiktionary
  7. offencedanh từWiktionary
  8. sinfultính từ いWiktionary

Cách dùng

"Tội, tội lỗi": 「罪を犯す」 — phạm tội; 「罪を償う」 — chuộc tội; 「罪に問われる」 — bị buộc tội; 「罪のない人」 — người vô tội. Thân mật 「罪な人」 — người làm người khác khổ (đùa). Phân biệt 犯罪 (tội phạm, hành vi phạm pháp).

Ví dụ

  1. 彼は自分の罪を認めた。

    Anh ta đã nhận tội.

  2. 罪のない子どもたちが犠牲になった。

    Những đứa trẻ vô tội đã trở thành nạn nhân.

Cách đọc khác của 「罪」

罪

ざい

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố tội

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố crime JMdict
  2. hậu tố Used after the name of an action, to form the name of a criminal charge Wiktionary

Cách dùng

"Tội, tội lỗi": 「罪を犯す」 — phạm tội; 「罪に問われる」 — bị truy tội; 「罪な人」 — người làm người khác khổ (đùa). Cũng mang nghĩa đạo đức.

Từ gần nghĩa: 犯罪罪悪

Từ trái nghĩa: 功

Ví dụ

  • 彼は罪を犯して逮捕された。Anh ta phạm tội và bị bắt.
  • 子どもに罪はない。Trẻ con không có tội.
  • 殺人罪murder (as a crime)
  • 堕胎罪unlawful abortion

Chữ Hán trong từ

罪
TỘI On: ザイ Kun: つみ guilt; sin; crime; fault; blame; offense 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗