罪 (つみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tội, tội lỗi, việc làm sai trái; hình phạt; lỗi, trách nhiệm.
Nghĩa tiếng Việt
tội, tội lỗi, việc làm sai tráidanh từ · tính từ な · trợ từ
hình phạtdanh từ
lỗi, trách nhiệmdanh từ
sự vô tâm, thiếu suy nghĩdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
crime; sin; wrongdoing; indiscretiondanh từ · tính từ な · trợ từJMdict
penalty; sentence; punishmentdanh từJMdict
fault; responsibility; culpabilitydanh từJMdict
thoughtlessness; lack of considerationdanh từ · tính từ なJMdict
guiltdanh từWiktionary
sindanh từWiktionary
offencedanh từWiktionary
sinfultính từ いWiktionary
Cách dùng
"Tội, tội lỗi": 「罪を犯す」 — phạm tội; 「罪を償う」 — chuộc tội; 「罪に問われる」 — bị buộc tội; 「罪のない人」 — người vô tội. Thân mật 「罪な人」 — người làm người khác khổ (đùa). Phân biệt 犯罪 (tội phạm, hành vi phạm pháp).
Ví dụ
彼は自分の罪を認めた。
Anh ta đã nhận tội.
罪のない子どもたちが犠牲になった。
Những đứa trẻ vô tội đã trở thành nạn nhân.
Cách đọc khác của 「罪」
罪
ざい
NhậtÍt dùngHán Việt: TỘI
Nghĩa tiếng Việt
hậu tốtội
Nghĩa tiếng Anh
hậu tốcrimeJMdict
hậu tốUsed after the name of an action, to form the name of a criminal chargeWiktionary
Cách dùng
"Tội, tội lỗi": 「罪を犯す」 — phạm tội; 「罪に問われる」 — bị truy tội; 「罪な人」 — người làm người khác khổ (đùa). Cũng mang nghĩa đạo đức.