功
Chữ Hán 功 CÔNG
- Âm On
- コウ、ク
- Âm Kun
- いさお
- Nghĩa (Anh)
- achievement; merits; success; honor; credit
- Số nét
- 5
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 功 12 từ
- 成功せいこうthành công, thành tựu
- 功労こうろうcông lao, công trạng
- 功績こうせきcông lao, thành tích, công trạng, đóng góp
- 奏功そうこうthành công, đạt kết quả
- 大成功だいせいこうthành công lớn
- 年功序列ねんこうじょれつchế độ thâm niên
- 功名こうみょうcông trạng lớn, công danh, tiếng tăm
- 功罪こうざいcông và tội, ưu và nhược điểm
- 年功ねんこうthâm niên
- 武功ぶこうchiến công, võ công
- 不成功ふせいこうthất bại, không thành
- 論功行賞ろんこうこうしょうluận công ban thưởng