TanroDictionary Sổ từ
功

Chữ Hán 功 CÔNG

Âm On
コウ、ク
Âm Kun
いさお
Nghĩa (Anh)
achievement; merits; success; honor; credit
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 功 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 功 12 từ