Nghĩa tiếng Việt
- sự lao động, khó nhọc, công sức, nỗ lựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- labor; labour; toil; trouble; pains; work; effort; strivingdanh từJMdict
- labor; labour; toilchữ HánWiktionary
- trouble; painschữ HánWiktionary
- work; effort; strivingchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Công sức, khó nhọc": 「労をねぎらう」 — ghi nhận, cảm ơn công sức; 「労を惜しまない」 — không tiếc công; 「労を取る」 — chịu khó giúp. Trang trọng; thường dùng trong từ ghép 苦労・労働.
Ví dụ
-
社長は社員の労をねぎらった。
Giám đốc đã ghi nhận công sức của nhân viên.
-
彼は仲間のためなら労を惜しまない。
Vì bạn bè anh ấy không tiếc công sức.