TanroDictionary Sổ từ

匍匐茎 ほふくけい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thực vật học) thân thực vật bò lan trên mặt đất.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stolon; runner; creeperdanh từ
  2. stolon, runner; a plant stem that grows along the grounddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép