Nghĩa tiếng Việt
- (thực vật học) thân thực vật bò lan trên mặt đất.danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stolon; runner; creeperdanh từ
- stolon, runner; a plant stem that grows along the grounddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép