TanroDictionary Sổ từ

北 きた

BẮC

Nhật Thông dụng
0

北 (きた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phía bắc, hướng bắc; miền Bắc, vùng phía bắc; Bắc Triều Tiên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía bắc, hướng bắcdanh từ
  2. miền Bắc, vùng phía bắcdanh từ
  3. Bắc Triều Tiêndanh từ
  4. (cổ) gió bấcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. northdanh từJMdict
  2. the North; northern territoriesdanh từJMdict
  3. North Koreadanh từJMdict
  4. north winddanh từJMdict
  5. escape, run awaychữ HánWiktionary
  6. north (cardinal point)danh từWiktionary
  7. the North (northern part of a region)danh từWiktionary
  8. a northerly, north winddanh từWiktionary
  9. short for 北の方 (kita no kata): northwarddanh từWiktionary
  10. a developed countrydanh từWiktionary
  11. Kita (one of 23 special wards in Tokyo prefecture, Japan)tên riêngWiktionary
  12. the red-light district north of Edo Castletên riêngWiktionary
  13. a surnametên riêngWiktionary
  14. a female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Phía bắc": 「北へ向かう」 — đi về phía bắc; 「北風」 — gió bấc; 「北国」 — xứ lạnh phương bắc; 「北口」 — cửa bắc (nhà ga). Trong tin tức, 「北」 còn chỉ Triều Tiên.

Ví dụ

  1. 駅の北口で待ち合わせましょう。

    Hãy gặp nhau ở cửa bắc nhà ga nhé.

  2. 渡り鳥が北へ帰っていく。

    Đàn chim di trú đang bay về phương bắc.

  3. 北へ行く雁ぞ鳴くなるつれてこし数はたらでぞかへるべらなる

  4. from the many countries in the Northern Hemisphere are considered developed

  5. 北一輝

    Ikki Kita

Cách đọc khác của 「北」

北

ペー

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ quân gió Bắc (mạt chược)
  2. danh từ ván thắng có bộ ba (bốn) quân gió Bắc

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ north wind tile JMdict
  2. danh từ winning hand with a pung (or kong) of north wind tiles JMdict
  3. danh từ north wind (mahjong tile) Wiktionary
  4. danh từ a 役 (yaku, “winning hand”) with a triplet or quad of north wind tiles; depending on wind round and player's seat wind, it is worth either 1 or 2 翻 (han, “doubles”) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

北
BẮC On: ホク Kun: きた north 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

北

きたする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to go northwards Wiktionary

Chữ Hán trong từ

北
BẮC On: ホク Kun: きた north 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗