TanroDictionary Sổ từ

北緯 ほくい

BẮC VĨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vĩ độ Bắcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. north latitudedanh từ

Cách dùng

"Vĩ độ Bắc": 「北緯35度」 — vĩ độ 35 Bắc; 「北緯38度線」 — vĩ tuyến 38.

Ví dụ

  1. 東京はおよそ北緯三十五度にある。

    Tokyo nằm ở khoảng vĩ độ 35 Bắc.

  2. 北緯三十八度線が朝鮮半島を分けている。

    Vĩ tuyến 38 chia cắt bán đảo Triều Tiên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép