Nghĩa tiếng Việt
- vĩ độ Bắcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- north latitudedanh từ
Cách dùng
"Vĩ độ Bắc": 「北緯35度」 — vĩ độ 35 Bắc; 「北緯38度線」 — vĩ tuyến 38.
Ví dụ
-
東京はおよそ北緯三十五度にある。
Tokyo nằm ở khoảng vĩ độ 35 Bắc.
-
北緯三十八度線が朝鮮半島を分けている。
Vĩ tuyến 38 chia cắt bán đảo Triều Tiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép