匠
しょうNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cũ) thợ thủ công, nghệ nhân, thợ mộc
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ craftsman; artisan; carpenter; (skilled) workman JMdict
- danh từ skilled worker Wiktionary
Cách dùng
"Nghệ nhân" (たくみ/しょう): 「匠の技」 — tay nghề nghệ nhân; 「巨匠」 — bậc thầy. Hiện nay dùng nhiều trong quảng cáo để chỉ tay nghề cao.
Từ trái nghĩa: 素人
Ví dụ
- これは匠の技が光る作品だ。Đây là tác phẩm thể hiện tay nghề nghệ nhân.
- 彼は映画界の巨匠だ。Ông ấy là bậc thầy của điện ảnh.
Chữ Hán trong từ
匠
TƯỢNG
On: ショウ
Kun: たくみ
artisan; workman; carpenter
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗