Nghĩa tiếng Việt
- do quận lậptrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- established by a ward; ward; municipaltrợ từ · danh từ
- established by the warddanh từ
Cách dùng
"Do quận lập ra, thuộc quận" (ở Tokyo): 「区立図書館」 — thư viện quận; 「区立小学校」 — trường tiểu học quận. Cùng nhóm: 国立・都立・市立・私立.
Ví dụ
-
近くの区立図書館でよく勉強している。
Tôi hay học ở thư viện quận gần nhà.
-
子どもは区立の小学校に通っている。
Con tôi học ở trường tiểu học của quận.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép