TanroDictionary Sổ từ

区立 くりつ

KHU LẬP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. do quận lậptrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. established by a ward; ward; municipaltrợ từ · danh từ
  2. established by the warddanh từ

Cách dùng

"Do quận lập ra, thuộc quận" (ở Tokyo): 「区立図書館」 — thư viện quận; 「区立小学校」 — trường tiểu học quận. Cùng nhóm: 国立・都立・市立・私立.

Ví dụ

  1. 近くの区立図書館でよく勉強している。

    Tôi hay học ở thư viện quận gần nhà.

  2. 子どもは区立の小学校に通っている。

    Con tôi học ở trường tiểu học của quận.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép