十
シーNghĩa tiếng Việt
- numeric mười
Nghĩa tiếng Anh
- numeric ten
- số từ ten, 10
Cách dùng
"Mười" (じゅう): 「十人」, 「十月」, 「十日」 (とおか), 「十」 (とお). Biến âm: 「十本」 (じゅっぽん/じっぽん). 「十分」 (じゅうぶん) — đủ.
Từ gần nghĩa: テン
Ví dụ
- 十時に会いましょう。Gặp nhau lúc 10 giờ nhé.
- 卵を十個買った。Tôi mua mười quả trứng.
Chữ Hán trong từ
十