TanroDictionary Sổ từ

南北 なんぼく

NAM BẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nam bắcdanh từ
  2. (viết tắt) Hàn Quốc và Triều Tiêndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. north and south; north to southdanh từ
  2. South Korea and North Koreadanh từ

Cách dùng

"Nam bắc; hai miền Triều Tiên": 「南北に長い」 — trải dài theo chiều bắc nam; 「南北問題」 — vấn đề Bắc–Nam (giàu nghèo); 「南北首脳会談」 — hội nghị thượng đỉnh liên Triều.

Ví dụ

  1. 日本は南北に長い国だ。

    Nhật Bản là nước trải dài theo chiều bắc nam.

  2. 南北首脳会談が開かれた。

    Hội nghị thượng đỉnh liên Triều đã được tổ chức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép