Nghĩa tiếng Việt
- nam bắcdanh từ
- (viết tắt) Hàn Quốc và Triều Tiêndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- north and south; north to southdanh từ
- South Korea and North Koreadanh từ
Cách dùng
"Nam bắc; hai miền Triều Tiên": 「南北に長い」 — trải dài theo chiều bắc nam; 「南北問題」 — vấn đề Bắc–Nam (giàu nghèo); 「南北首脳会談」 — hội nghị thượng đỉnh liên Triều.
Ví dụ
-
日本は南北に長い国だ。
Nhật Bản là nước trải dài theo chiều bắc nam.
-
南北首脳会談が開かれた。
Hội nghị thượng đỉnh liên Triều đã được tổ chức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép