印
いんNghĩa tiếng Việt
- danh từ con dấu, ấn tín
- danh từ dấu ấn, dấu đóng
- danh từ ấn quyết (thế tay trong Phật giáo)
- danh từ thủ ấn của ninja
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ stamp; seal; chop JMdict
- danh từ seal impression; seal; sealing; stamp; mark; print JMdict
- danh từ mudra (symbolic hand gesture) JMdict
- danh từ ninja hand sign JMdict
- danh từ India JMdict
- affix stamp, seal Wiktionary
- affix trace, mark, sign Wiktionary
- affix printing Wiktionary
- affix short for 印度 (Indo, “India”) Wiktionary
- danh từ mudra; symbolic hand gesture Wiktionary
Cách dùng
"Con dấu" (いん): 「印を押す」 — đóng dấu; 「印鑑」 — con dấu cá nhân; 「実印」 — dấu đăng ký. Trong Phật giáo/ninja: 「印を結ぶ」 — kết ấn. Hằng ngày hay nói はんこ.
Ví dụ
- 書類に印を押してください。Vui lòng đóng dấu vào giấy tờ.
- 忍者が印を結んだ。Ninja kết ấn.
Chữ Hán trong từ
印
ẤN
On: イン
Kun: しるし、-じるし、しる.す
stamp; seal; mark; imprint; symbol; emblem; trademark; evidence; souvenir; India
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗