TanroDictionary Sổ từ

危 き

NGUY

Nhật
0

危 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nguy hiểm; sao Nguy (một trong 28 chòm sao).

Nghĩa tiếng Việt

  1. nguy hiểmdanh từ
  2. sao Nguy (một trong 28 chòm sao)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dangerdanh từJMdict
  2. Chinese "rooftop" constellation (one of the 28 mansions)danh từJMdict

Cách dùng

"Nguy" (き): 「危機」 — khủng hoảng; 「危険」; 「危篤」 — nguy kịch. Tính từ 「危ない」; đứng riêng hiếm.

Ví dụ

  1. 会社は危機に直面している。

    Công ty đang đối mặt khủng hoảng.

  2. 祖父が危篤だと連絡があった。

    Được báo ông đang nguy kịch.