Nghĩa tiếng Việt
- nguy hiểmdanh từ
- sao Nguy (một trong 28 chòm sao)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dangerdanh từJMdict
- Chinese "rooftop" constellation (one of the 28 mansions)danh từJMdict
Cách dùng
"Nguy" (き): 「危機」 — khủng hoảng; 「危険」; 「危篤」 — nguy kịch. Tính từ 「危ない」; đứng riêng hiếm.
Ví dụ
-
会社は危機に直面している。
Công ty đang đối mặt khủng hoảng.
-
祖父が危篤だと連絡があった。
Được báo ông đang nguy kịch.