安
やす
AN
安 (やす) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rẻ; hấp tấp, thiếu suy nghĩ, khinh suất.
Nghĩa tiếng Việt
- rẻtiền tố · hậu tố
- hấp tấp, thiếu suy nghĩ, khinh suấttiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- cheaptiền tố · hậu tốJMdict
- rash; thoughtless; careless; indiscreet; frivoloustiền tốJMdict
Cách dùng
(やす) Tiền tố/hậu tố "rẻ; dễ dãi": 「安物」 — đồ rẻ tiền, 「安売り」, 「円安」 — đồng yên yếu, 「安請け合い」 — hứa bừa, 「安っぽい」.
Ví dụ
-
円安で海外旅行が高くなった。
Đồng yên yếu nên du lịch nước ngoài đắt lên.
-
安請け合いして後で困った。
Hứa bừa nên sau đó gặp rắc rối.
Cách đọc khác của 「安」
Nghĩa tiếng Anh
-
affix calm; peaceful
Wiktionary
-
affix tranquil
Wiktionary
-
affix safe; secure
Wiktionary
-
affix easy; simple
Wiktionary
-
affix ammonium
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
安
AN
On: アン
Kun: やす.い、やす.まる、やす、やす.らか
relax; cheap; low; quiet; rested; contented; peaceful
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗