TanroDictionary Sổ từ

厚 あつ

HẬU

Nhật
0

厚 (あつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: độ dày.

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ dàyhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. thicknesshậu tốJMdict
  2. thickchữ HánWiktionary
  3. heavychữ HánWiktionary
  4. kindchữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「厚」

厚

あつし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

厚
HẬU On: コウ Kun: あつ.い、あか thick; heavy; rich; kind; cordial; brazen; shameless 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗