厚
あつしNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
厚
HẬU
On: コウ
Kun: あつ.い、あか
thick; heavy; rich; kind; cordial; brazen; shameless
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗