TanroDictionary Sổ từ

厚意 こうい

HẬU Ý

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lòng tốt, thiện ý (của người khác)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kindness (shown by others); courtesy; favor; favour; good officesdanh từ
  2. kind thought; kindnessdanh từ

Cách dùng

"Lòng tốt, thiện ý" (của người khác, dùng lịch sự): 「ご厚意に甘える」 — xin nhận lòng tốt; 「ご厚意に感謝します」. Gần 好意 nhưng trang trọng, chỉ dùng cho người khác.

Ví dụ

  1. ご厚意に心から感謝申し上げます。

    Xin chân thành cảm ơn lòng tốt của quý vị.

  2. では、ご厚意に甘えさせていただきます。

    Vậy tôi xin phép nhận lòng tốt của anh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép