Nghĩa tiếng Việt
- lòng tốt, thiện ý (của người khác)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kindness (shown by others); courtesy; favor; favour; good officesdanh từ
- kind thought; kindnessdanh từ
Cách dùng
"Lòng tốt, thiện ý" (của người khác, dùng lịch sự): 「ご厚意に甘える」 — xin nhận lòng tốt; 「ご厚意に感謝します」. Gần 好意 nhưng trang trọng, chỉ dùng cho người khác.
Ví dụ
-
ご厚意に心から感謝申し上げます。
Xin chân thành cảm ơn lòng tốt của quý vị.
-
では、ご厚意に甘えさせていただきます。
Vậy tôi xin phép nhận lòng tốt của anh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép