TanroDictionary Sổ từ

厚生省 こうせいしょう

HẬU SINH TỈNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cũ) Bộ Y tế và Phúc lợidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (former) Ministry of Health and Welfaredanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép