TanroDictionary Sổ từ

原人 げんじん

NGUYÊN NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nguyên thuỷ (vd: người Bắc Kinh)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. primitive mandanh từ

Cách dùng

"Người vượn, người nguyên thủy" (cổ nhân học): 「北京原人」 — người vượn Bắc Kinh; 「ジャワ原人」.

Ví dụ

  1. 北京原人は火を使っていたと言われる。

    Người ta cho rằng người vượn Bắc Kinh đã biết dùng lửa.

  2. 博物館で原人の化石を見た。

    Tôi đã xem hóa thạch người vượn ở bảo tàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép