Nghĩa tiếng Việt
- người nguyên thuỷ (vd: người Bắc Kinh)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- primitive mandanh từ
Cách dùng
"Người vượn, người nguyên thủy" (cổ nhân học): 「北京原人」 — người vượn Bắc Kinh; 「ジャワ原人」.
Ví dụ
-
北京原人は火を使っていたと言われる。
Người ta cho rằng người vượn Bắc Kinh đã biết dùng lửa.
-
博物館で原人の化石を見た。
Tôi đã xem hóa thạch người vượn ở bảo tàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép