TanroDictionary Sổ từ

原子爆弾 げんしばくだん

NGUYÊN TỬ BỘC ĐẠN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bom nguyên tửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. atomic bomb; A-bombdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép