TanroDictionary Sổ từ

友 とも

HỮU

Nhật Thông dụng
0

友 (とも) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bạn, bạn bè, bạn đồng hành; người bạn đồng hành (vd: cuốn sách gối đầu), thứ đi kèm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn, bạn bè, bạn đồng hànhdanh từ
  2. người bạn đồng hành (vd: cuốn sách gối đầu), thứ đi kèmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. friend; companion; comrade; paldanh từJMdict
  2. accompaniment; companion (e.g. book); complement; accessorydanh từJMdict
  3. friendchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Bạn, bạn bè" (văn viết, trang trọng hơn 友達): 「友と語る」 — trò chuyện với bạn; 「生涯の友」 — bạn suốt đời; 「本を友とする」 — coi sách là bạn. Văn nói dùng 友達/友人.

Ví dụ

  1. 彼は私の生涯の友だ。

    Anh ấy là người bạn suốt đời của tôi.

  2. 読書を友として暮らしている。

    Tôi sống lấy việc đọc sách làm bạn.

Cách đọc khác của 「友」

友

ゆう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) bạn
  2. danh từ · tính từ な (cổ) tình anh em

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ friend JMdict
  2. danh từ · tính từ な affection (for siblings) JMdict
  3. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

友
HỮU On: ユウ Kun: とも friend 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗