友
ゆうNghĩa tiếng Việt
- danh từ (cổ) bạn
- danh từ · tính từ な (cổ) tình anh em
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ friend JMdict
- danh từ · tính từ な affection (for siblings) JMdict
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
友
HỮU
友 (とも) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bạn, bạn bè, bạn đồng hành; người bạn đồng hành (vd: cuốn sách gối đầu), thứ đi kèm.
"Bạn, bạn bè" (văn viết, trang trọng hơn 友達): 「友と語る」 — trò chuyện với bạn; 「生涯の友」 — bạn suốt đời; 「本を友とする」 — coi sách là bạn. Văn nói dùng 友達/友人.
彼は私の生涯の友だ。
Anh ấy là người bạn suốt đời của tôi.
読書を友として暮らしている。
Tôi sống lấy việc đọc sách làm bạn.