対
たいNghĩa tiếng Việt
- danh từ đấu với, chống lại (vs.)
- danh từ tỉ số, tỉ lệ (vd: 4 đối 2)
- tiền tố đối với, hướng tới; chống (tiền tố)
- danh từ ngang hàng, bình đẳng
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ versus; against; vs.; v. JMdict
- danh từ to (e.g. score of 4 to 2, ratio of 3 to 1, vote of 320 to 180) JMdict
- tiền tố toward ...; to ...; with ...; against ...; anti- JMdict
- danh từ equal footing; equal terms JMdict
- danh từ opposite JMdict
- chữ Hán facing, opposed Wiktionary
- chữ Hán pair, duo, dyad Wiktionary
- conj versus Wiktionary
Cách dùng
"Đấu với; tỉ số" (たい): 「日本対韓国」 — Nhật đấu Hàn; 「3対1」 — 3-1; 「対中国政策」 — chính sách đối với TQ. 「1対1」 — một đối một. Dùng giữa hai danh từ hoặc làm tiền tố.
Ví dụ
- 試合は2対1で日本が勝った。Nhật thắng trận đấu với tỉ số 2-1.
- 男女の比率は3対2だ。Tỉ lệ nam nữ là 3:2.
Chữ Hán trong từ
対
ĐỐI
On: タイ、ツイ
Kun: あいて、こた.える、そろ.い、つれあ.い、なら.ぶ、むか.う
vis-a-vis; opposite; even; equal; versus; anti-; compare
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗