Nghĩa tiếng Việt
- bài Nhậttrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- anti-Japanesetrợ từ · danh từ
- anti-Japanese sentiment; Japanophobiadanh từ
Cách dùng
"Bài Nhật, chống Nhật": 「反日感情」 — tình cảm bài Nhật; 「反日デモ」 — biểu tình chống Nhật. Đối lập 親日 (thân Nhật). Từ báo chí, chính trị.
Ví dụ
-
その国では反日感情が高まっている。
Ở nước đó tình cảm bài Nhật đang dâng cao.
-
反日デモのニュースが報道された。
Tin về cuộc biểu tình chống Nhật đã được đưa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép