TanroDictionary Sổ từ

反日 はんにち

PHẢN NHẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài Nhậttrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. anti-Japanesetrợ từ · danh từ
  2. anti-Japanese sentiment; Japanophobiadanh từ

Cách dùng

"Bài Nhật, chống Nhật": 「反日感情」 — tình cảm bài Nhật; 「反日デモ」 — biểu tình chống Nhật. Đối lập 親日 (thân Nhật). Từ báo chí, chính trị.

Ví dụ

  1. その国では反日感情が高まっている。

    Ở nước đó tình cảm bài Nhật đang dâng cao.

  2. 反日デモのニュースが報道された。

    Tin về cuộc biểu tình chống Nhật đã được đưa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép