TanroDictionary Sổ từ

親日 しんにち

THÂN NHẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân Nhậttrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pro-Japanesetrợ từ · danh từ

Cách dùng

"Thân Nhật": 「親日家」 — người thân Nhật; 「親日国」 — nước thân Nhật. Đối lập 反日.

Ví dụ

  1. ベトナムは親日国として知られている。

    Việt Nam được biết đến là quốc gia thân Nhật.

  2. 彼は大の親日家だ。

    Ông ấy là người rất có thiện cảm với Nhật Bản.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép