Nghĩa tiếng Việt
- thân Nhậttrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pro-Japanesetrợ từ · danh từ
Cách dùng
"Thân Nhật": 「親日家」 — người thân Nhật; 「親日国」 — nước thân Nhật. Đối lập 反日.
Ví dụ
-
ベトナムは親日国として知られている。
Việt Nam được biết đến là quốc gia thân Nhật.
-
彼は大の親日家だ。
Ông ấy là người rất có thiện cảm với Nhật Bản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép