TanroDictionary Sổ từ

受難 じゅなん

THỤ NẠN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đau khổ, thử thách, khổ nạndanh từ · động từ する
  2. cuộc Khổ nạn (của Chúa), sự đóng đinhdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. sufferings; ordeals; agonydanh từ · động từ する
  2. Passion (of Christ); crucifixiondanh từ · động từ する
  3. suffering; hardship; agonydanh từ
  4. passion (suffering of Christ)danh từ

Cách dùng

"Khổ nạn, gặp hoạn nạn": 「受難の時代」 — thời kỳ gian nan; 「キリストの受難」 — cuộc Khổ nạn của Chúa. Đùa: 「今日は受難の日だ」 — hôm nay xui xẻo liên tục.

Ví dụ

  1. 戦時中は芸術家にとって受難の時代だった。

    Thời chiến là thời kỳ gian nan đối với giới nghệ sĩ.

  2. 財布をなくし、電車も遅れて、今日は受難の日だ。

    Mất ví, tàu cũng trễ, hôm nay đúng là ngày xui xẻo.

  3. 受難の時代

    a trying period

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép