Nghĩa tiếng Việt
- sự đau khổ, thử thách, khổ nạndanh từ · động từ する
- cuộc Khổ nạn (của Chúa), sự đóng đinhdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- sufferings; ordeals; agonydanh từ · động từ する
- Passion (of Christ); crucifixiondanh từ · động từ する
- suffering; hardship; agonydanh từ
- passion (suffering of Christ)danh từ
Cách dùng
"Khổ nạn, gặp hoạn nạn": 「受難の時代」 — thời kỳ gian nan; 「キリストの受難」 — cuộc Khổ nạn của Chúa. Đùa: 「今日は受難の日だ」 — hôm nay xui xẻo liên tục.
Ví dụ
-
戦時中は芸術家にとって受難の時代だった。
Thời chiến là thời kỳ gian nan đối với giới nghệ sĩ.
-
財布をなくし、電車も遅れて、今日は受難の日だ。
Mất ví, tàu cũng trễ, hôm nay đúng là ngày xui xẻo.
-
受難の時代
a trying period
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép