TanroDictionary Sổ từ
難

Chữ Hán 難 NAN, NẠN

Âm On
ナン
Âm Kun
かた.い、-がた.い、むずか.しい、むづか.しい、むつか.しい、-にく.い
Nghĩa (Anh)
difficult; impossible; trouble; accident; defect
Số nét
18
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 難 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 難 40 từ