Nghĩa tiếng Việt
- di động được, cử động đượcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- mobile; moveabledanh từ · trợ từ
- being moveabledanh từ
Cách dùng
"Di động được, cử động được": 「可動式」 — kiểu di chuyển được; 「可動域」 — tầm vận động (khớp).
Ví dụ
-
この棚は可動式になっている。
Kệ này thuộc loại di chuyển được.
-
リハビリで肩の可動域が広がった。
Nhờ phục hồi chức năng, tầm vận động vai đã rộng ra.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép