可決
かけつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to pass, to adopt, to approve
Chữ Hán trong từ
可
KHẢ, KHẮC
On: カ、コク
Kun: -べ.き、-べ.し
can; passable; approval
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
決
QUYẾT
On: ケツ
Kun: き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く
decide; fix; agree upon; appoint
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗