TanroDictionary Sổ từ

可決 かけつ

KHẢ QUYẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thông qua, chấp thuận (dự luật, nghị quyết)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. approval; adoption (of a motion, bill, etc.); passagedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. approval, adoption of a motion, passage of a billdanh từ

Cách dùng

"Thông qua (dự luật, nghị quyết)": 「法案が可決される」 — dự luật được thông qua; 「賛成多数で可決」 — thông qua với đa số tán thành. Đối: 否決.

Ví dụ

  1. 予算案は賛成多数で可決された。

    Dự toán ngân sách được thông qua với đa số phiếu tán thành.

  2. その法案は国会で可決された。

    Dự luật đó đã được Quốc hội thông qua.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「可決」

可決

かけつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to pass, to adopt, to approve

Chữ Hán trong từ

可
KHẢ, KHẮC On: カ、コク Kun: -べ.き、-べ.し can; passable; approval 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
決
QUYẾT On: ケツ Kun: き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く decide; fix; agree upon; appoint 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗