TanroDictionary Sổ từ

右に出る みぎにでる

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt trội, hơn hẳncụm từ · động từ nhóm 2

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be superior (to); to surpass; to outdocụm từ · động từ nhóm 2

Cách dùng

"Vượt hơn": luôn dùng phủ định 「〜の右に出る者はいない」 — không ai hơn được. Gốc: bên phải là vị trí cao.

Ví dụ

  1. 料理で彼の右に出る者はいない。

    Về nấu ăn không ai hơn được anh ấy.

  2. 交渉力では彼女の右に出る人はいない。

    Về khả năng đàm phán không ai qua được cô ấy.

  3. 彼の右に出るものはいない。

    There's no one better than him.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép