Nghĩa tiếng Việt
- vượt trội, hơn hẳncụm từ · động từ nhóm 2
Nghĩa tiếng Anh
- to be superior (to); to surpass; to outdocụm từ · động từ nhóm 2
Cách dùng
"Vượt hơn": luôn dùng phủ định 「〜の右に出る者はいない」 — không ai hơn được. Gốc: bên phải là vị trí cao.
Ví dụ
-
料理で彼の右に出る者はいない。
Về nấu ăn không ai hơn được anh ấy.
-
交渉力では彼女の右に出る人はいない。
Về khả năng đàm phán không ai qua được cô ấy.
-
彼の右に出るものはいない。
There's no one better than him.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép