Nghĩa tiếng Việt
- cùng, như trên, nói trêntiền tố
- cũng vậy, tương tựunclassified
Nghĩa tiếng Anh
- the same; the saidtiền tốJMdict
- likewiseunclassifiedJMdict
- sametiền tốWiktionary
Cách dùng
Tiền tố/từ văn viết "cùng, như trên, nói trên": 「同社」 — công ty nói trên; 「同年」 — cùng năm đó; 「同上」 — như trên. Dùng trong báo chí, văn bản để tránh lặp; hội thoại dùng 同じ.
Ví dụ
-
A社は昨年設立され、同社の社員は百名だ。
Công ty A được thành lập năm ngoái, công ty này có 100 nhân viên.
-
住所は同上です。
Địa chỉ như trên.