異
ことNghĩa tiếng Việt
- danh từ · tính từ な · tiền tố (cổ) sự khác nhau, cái khác
- tính từ な khác thường, phi thường
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · tính từ な · tiền tố difference (from one another); different thing; other JMdict
- tính từ な unusual; extraordinary JMdict
- danh từ difference; (prefixed to nouns) different; other Wiktionary
Cách dùng
"Khác" (い): 「異を唱える」 — nêu ý kiến phản đối; 「異な事」 — chuyện lạ. Tiền tố: 「異文化」 — văn hóa khác; 「異常」.
Từ trái nghĩa: 同
Ví dụ
- 彼だけが計画に異を唱えた。Chỉ có anh ấy phản đối kế hoạch.
- 異文化交流に参加した。Tôi tham gia giao lưu văn hóa.
Chữ Hán trong từ
異
DỊ
On: イ
Kun: こと、こと.なる、け
uncommon; different; queerness; strangeness; wonderful; curious; unusual
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗