TanroDictionary Sổ từ

同心 どうしん

ĐỒNG TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đồng tâm (hình học)danh từ · trợ từ
  2. đồng lòng, nhất trídanh từ · trợ từ
  3. cảnh sát, nha dịch thời Edodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. concentricitydanh từ · trợ từ
  2. same mind; unanimitydanh từ · trợ từ
  3. policeman; constable in the Edo perioddanh từ
  4. support for someonedanh từ

Cách dùng

Nghĩa thường gặp: "đồng tâm" (hình học, 「同心円」) và "chức đồng tâm" — cảnh sát cấp dưới thời Edo (hay gặp trong phim lịch sử, đi với 与力). Nghĩa "đồng lòng" ít dùng, thay bằng 一致団結.

Ví dụ

  1. 石を投げると水面に同心の波紋が広がった。

    Ném hòn đá xuống, những gợn sóng đồng tâm lan ra trên mặt nước.

  2. 時代劇で同心が町を見回っている。

    Trong phim cổ trang, viên đồng tâm đang tuần tra phố phường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「同心」

同心

どうしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ be of one heart and mind with someone; stand by someone and support and cooperate with them

Chữ Hán trong từ

同
ĐỒNG On: ドウ Kun: おな.じ same; agree; equal 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
心
TÂM On: シン Kun: こころ、-ごころ heart; mind; spirit; heart radical (no. 61) 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗