Nghĩa tiếng Việt
- cửa hàng nổi tiếngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- well-known store; famous shopdanh từ
Cách dùng
"Cửa hàng/quán nổi tiếng": 「老舗の名店」 — quán lâu đời nổi tiếng; 「ラーメンの名店」 — quán ramen nổi tiếng.
Ví dụ
-
銀座の名店で寿司を食べた。
Tôi ăn sushi ở quán nổi tiếng tại Ginza.
-
この町にはそばの名店が多い。
Thị trấn này có nhiều quán soba nổi tiếng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép