TanroDictionary Sổ từ

名店 めいてん

DANH ĐIẾM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng nổi tiếngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. well-known store; famous shopdanh từ

Cách dùng

"Cửa hàng/quán nổi tiếng": 「老舗の名店」 — quán lâu đời nổi tiếng; 「ラーメンの名店」 — quán ramen nổi tiếng.

Ví dụ

  1. 銀座の名店で寿司を食べた。

    Tôi ăn sushi ở quán nổi tiếng tại Ginza.

  2. この町にはそばの名店が多い。

    Thị trấn này có nhiều quán soba nổi tiếng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép