TanroDictionary Sổ từ

君子 くんし

QUÂN TỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người quân tử, bậc hiền nhândanh từ
  2. người có địa vị caodanh từ
  3. tứ quân tử (mai, cúc, lan, trúc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. man of virtue; wise man; (true) gentlemandanh từ
  2. person of high rankdanh từ
  3. the four gentlemen (plum, chrysanthemum, orchid, and bamboo)danh từ
  4. junzi; man of virtue; high-minded person; noble persondanh từ

Cách dùng

"Người quân tử": thành ngữ 「君子危うきに近寄らず」 — người quân tử không lại gần chỗ nguy hiểm; 「君子豹変す」 — quân tử biết sửa sai. Văn viết, cổ.

Ví dụ

  1. 君子危うきに近寄らず、と言うだろう。

    Người ta chẳng nói quân tử không đến gần chỗ nguy hiểm đó sao.

  2. 彼はまさに君子のような人だ。

    Ông ấy đúng là một người quân tử.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「君子」

君子

きみこ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

君
QUÂN On: クン Kun: きみ、-ぎみ mister; you; ruler; male name suffix 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
子
TỬ, TÝ On: シ、ス、ツ Kun: こ、-こ、ね child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗