君子
きみこNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
君
QUÂN
On: クン
Kun: きみ、-ぎみ
mister; you; ruler; male name suffix
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
子
TỬ, TÝ
On: シ、ス、ツ
Kun: こ、-こ、ね
child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗