小人
こびとNghĩa tiếng Việt
- danh từ người tí hon (cổ tích), chú lùn
- danh từ người lùn
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ little person (in folklore and fantasy, e.g. fairy, elf, gnome); little people; dwarf JMdict
- danh từ little person (i.e. a person with dwarfism); dwarf; midget JMdict
- danh từ dwarf Wiktionary
Cách dùng
"Người tí hon, chú lùn" (cổ tích): 「白雪姫と七人の小人」 — Bạch Tuyết và bảy chú lùn. Đọc こびと. Đọc しょうにん là "trẻ em" (vé xe, vé vào cửa), しょうじん là "tiểu nhân". Tránh dùng để chỉ người thật vì mang tính xúc phạm.
Từ gần nghĩa: こびと
Từ trái nghĩa: 巨人
Ví dụ
- 白雪姫は七人の小人と暮らした。Bạch Tuyết sống cùng bảy chú lùn.
- 夜になると小人が靴を作ってくれる話がある。Có câu chuyện về những người tí hon làm giày vào ban đêm.
Chữ Hán trong từ
小
TIỂU
On: ショウ
Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ-
little; small
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人