TanroDictionary Sổ từ

賛成 さんせい

TÁN THÀNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tán thành, đồng ý; ủng hộdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. approval; agreement; support; favour; favordanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Cách dùng

"Tán thành, đồng ý": 「〜に賛成する」 — tán thành ...; 「賛成多数」 — đa số tán thành; 「大賛成」 — hoàn toàn đồng ý.

Ví dụ

  1. その意見に賛成です。

    Tôi tán thành ý kiến đó.

  2. 法案は賛成多数で可決された。

    Dự luật được thông qua với đa số tán thành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「賛成」

賛成

さんせいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ support, agree, favor

Ví dụ

  • イエスかノーか、反対か賛成したか、答えてください。Please answer yes or no, whether you disagree or agree.

Chữ Hán trong từ

賛
TÁN On: サン Kun: たす.ける、たた.える approve; praise; title or inscription on picture; assist; agree with 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
成
THÀNH On: セイ、ジョウ Kun: な.る、な.す、-な.す turn into; become; get; grow; elapse; reach 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗