Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị đếm vòngtrợ số từ
- chu vidanh từ
- nhà Chu (khoảng 1046-256 TCN)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for laps or circuitstrợ số từJMdict
- perimeterdanh từJMdict
- Zhou dynasty (of China; approx. 1046-256 BCE); Chou dynastydanh từJMdict
- circumferencechữ HánWiktionary
- circuitchữ HánWiktionary
- lapchữ HánWiktionary
- laps or circuitstrợ số từWiktionary
- Zhoutên riêngWiktionary
Cách dùng
"Vòng" (しゅう): đếm vòng: 「グラウンドを三周走る」 — chạy 3 vòng sân; 「一周年」 — kỷ niệm 1 năm; 「周囲」 — chu vi, xung quanh.
Ví dụ
-
グラウンドを五周走った。
Chạy 5 vòng sân.
-
開店一周年を迎えた。
Cửa hàng tròn 1 năm khai trương.
Cách đọc khác của 「周」
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Ví dụ
- 西周Nishi Amane (Meiji period philosopher)
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a unisex given name
Wiktionary