TanroDictionary Sổ từ

周 しゅう

CHU

Nhật
0

周 (しゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đơn vị đếm vòng; chu vi; nhà Chu (khoảng 1046-256 TCN).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị đếm vòngtrợ số từ
  2. chu vidanh từ
  3. nhà Chu (khoảng 1046-256 TCN)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for laps or circuitstrợ số từJMdict
  2. perimeterdanh từJMdict
  3. Zhou dynasty (of China; approx. 1046-256 BCE); Chou dynastydanh từJMdict
  4. circumferencechữ HánWiktionary
  5. circuitchữ HánWiktionary
  6. lapchữ HánWiktionary
  7. laps or circuitstrợ số từWiktionary
  8. Zhoutên riêngWiktionary

Cách dùng

"Vòng" (しゅう): đếm vòng: 「グラウンドを三周走る」 — chạy 3 vòng sân; 「一周年」 — kỷ niệm 1 năm; 「周囲」 — chu vi, xung quanh.

Ví dụ

  1. グラウンドを五周走った。

    Chạy 5 vòng sân.

  2. 開店一周年を迎えた。

    Cửa hàng tròn 1 năm khai trương.

Cách đọc khác của 「周」

周

あまね

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Ví dụ

  • 西周Nishi Amane (Meiji period philosopher)

Chữ Hán trong từ

周
CHU On: シュウ Kun: まわ.り circumference; circuit; lap 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

周

まこと

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

周
CHU On: シュウ Kun: まわ.り circumference; circuit; lap 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

周

めぐる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a unisex given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

周
CHU On: シュウ Kun: まわ.り circumference; circuit; lap 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗