Nghĩa tiếng Việt
- hiền nhân, nhà hiền triếtdanh từ
- rượu sake đục (cổ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wise person; virtuous person; sagedanh từ
- unrefined sakedanh từ
- wise mandanh từ
Cách dùng
"Hiền nhân, nhà hiền triết" (văn viết): 「古代の賢人」 — các hiền nhân thời cổ; 「賢人会議」 — hội nghị các bậc trí giả.
Ví dụ
-
古代ギリシャの賢人の言葉を学ぶ。
Học lời của các hiền nhân Hy Lạp cổ đại.
-
彼は町の賢人として尊敬されていた。
Ông được kính trọng như một bậc hiền nhân của thị trấn.
-
賢人会議 ― kenjin kaigi ― Witenagemot
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「賢人」
賢人
けんと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HIỀN NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name