TanroDictionary Sổ từ

賢人 けんじん

HIỀN NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiền nhân, nhà hiền triếtdanh từ
  2. rượu sake đục (cổ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wise person; virtuous person; sagedanh từ
  2. unrefined sakedanh từ
  3. wise mandanh từ

Cách dùng

"Hiền nhân, nhà hiền triết" (văn viết): 「古代の賢人」 — các hiền nhân thời cổ; 「賢人会議」 — hội nghị các bậc trí giả.

Ví dụ

  1. 古代ギリシャの賢人の言葉を学ぶ。

    Học lời của các hiền nhân Hy Lạp cổ đại.

  2. 彼は町の賢人として尊敬されていた。

    Ông được kính trọng như một bậc hiền nhân của thị trấn.

  3. 賢人会議 ― kenjin kaigi ― Witenagemot

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「賢人」

賢人

けんと

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

賢
HIỀN On: ケン Kun: かしこ.い intelligent; wise; wisdom; cleverness 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗