Nghĩa tiếng Việt
- việc thương mạidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- commercial affairsdanh từ
Cách dùng
"Việc thương mại" (chủ yếu trong tên công ty thương mại: 三菱商事, 〇〇商事): 「商事会社」 — công ty thương mại.
Ví dụ
-
彼は商事会社に勤めている。
Anh ấy làm việc ở một công ty thương mại.
-
父は小さな商事会社を経営している。
Bố tôi điều hành một công ty thương mại nhỏ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép