TanroDictionary Sổ từ

商事 しょうじ

THƯƠNG SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc thương mạidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. commercial affairsdanh từ

Cách dùng

"Việc thương mại" (chủ yếu trong tên công ty thương mại: 三菱商事, 〇〇商事): 「商事会社」 — công ty thương mại.

Ví dụ

  1. 彼は商事会社に勤めている。

    Anh ấy làm việc ở một công ty thương mại.

  2. 父は小さな商事会社を経営している。

    Bố tôi điều hành một công ty thương mại nhỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép