Nghĩa tiếng Việt
- thương nhân, người buôn bándanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- merchant; trader; tradesman; dealer; shopkeeperdanh từ
Cách dùng
"Thương nhân, người buôn bán" (sắc thái truyền thống): 「大阪商人」 — thương nhân Osaka; 「商人気質」 — tính cách con buôn. Hiện đại hay dùng 商売人, 業者.
Ví dụ
-
江戸時代、大阪は商人の町だった。
Thời Edo, Osaka là thành phố của thương nhân.
-
彼は根っからの商人だ。
Ông ấy là dân buôn bán chính hiệu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「商人」
商人
あきんど
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THƯƠNG NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ trader, tradesperson, merchant
商人
あきゅうど
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THƯƠNG NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ trader, tradesperson, merchant
商人
あきびと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THƯƠNG NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ trader, tradesperson, merchant