TanroDictionary Sổ từ

商店 しょうてん

THƯƠNG ĐIẾM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cửa hàng, cửa tiệmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shop; store; firmdanh từ
  2. shop; store; retail shopdanh từ

Cách dùng

"Cửa hàng" (thường nhỏ, gia đình): 「商店街」 — phố mua sắm; 「個人商店」 — cửa hàng cá thể. Mang sắc thái truyền thống hơn 店舗.

Ví dụ

  1. 駅前の商店街はいつもにぎやかだ。

    Phố mua sắm trước ga lúc nào cũng nhộn nhịp.

  2. 祖父は小さな商店を営んでいた。

    Ông tôi từng kinh doanh một cửa hàng nhỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép