Nghĩa tiếng Việt
- cửa hàng, cửa tiệmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shop; store; firmdanh từ
- shop; store; retail shopdanh từ
Cách dùng
"Cửa hàng" (thường nhỏ, gia đình): 「商店街」 — phố mua sắm; 「個人商店」 — cửa hàng cá thể. Mang sắc thái truyền thống hơn 店舗.
Ví dụ
-
駅前の商店街はいつもにぎやかだ。
Phố mua sắm trước ga lúc nào cũng nhộn nhịp.
-
祖父は小さな商店を営んでいた。
Ông tôi từng kinh doanh một cửa hàng nhỏ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép