TanroDictionary Sổ từ

問責 もんせき

VẤN TRÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khiển trách, quy trách nhiệmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blame; censure; reproof; reprimand; rebukedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Quy trách nhiệm, khiển trách" (chính trị): 「問責決議」 — nghị quyết khiển trách (ở Thượng viện Nhật).

Ví dụ

  1. 参議院で首相の問責決議が可決された。

    Thượng viện đã thông qua nghị quyết khiển trách thủ tướng.

  2. 大臣の責任を問責する声が上がった。

    Đã có tiếng nói đòi quy trách nhiệm bộ trưởng.

  3. 問責決議案

    censure motion

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「問責」

問責

もんせきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ censure

Ví dụ

  • 以上、問責されるべき理由を指摘しましたが、これはほんの、ほんの一部です。The above points are just a small part of the reasons why he should be censured.

Chữ Hán trong từ

問
VẤN On: モン Kun: と.う、と.い、とん question; ask; problem 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
責
TRÁCH, TRÁI On: セキ Kun: せ.める blame; condemn; censure 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗