問責
もんせきするNghĩa tiếng Anh
- động từ censure
Ví dụ
- 以上、問責されるべき理由を指摘しましたが、これはほんの、ほんの一部です。The above points are just a small part of the reasons why he should be censured.
Chữ Hán trong từ
問
VẤN
On: モン
Kun: と.う、と.い、とん
question; ask; problem
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
責
TRÁCH, TRÁI
On: セキ
Kun: せ.める
blame; condemn; censure
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗