四苦八苦
しくはっくするNghĩa tiếng Anh
- động từ Same as above.
Chữ Hán trong từ
四
苦
KHỔ
On: ク
Kun: くる.しい、-ぐる.しい、くる.しむ、くる.しめる、にが.い、にが.る
suffering; trial; worry; hardship; feel bitter; scowl
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
八
BÁT
On: ハチ、ハツ
Kun: や、や.つ、やっ.つ、よう
eight; eight radical (no. 12)
2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗