TanroDictionary Sổ từ
苦

Chữ Hán 苦 KHỔ

Âm On
ク
Âm Kun
くる.しい、-ぐる.しい、くる.しむ、くる.しめる、にが.い、にが.る
Nghĩa (Anh)
suffering; trial; worry; hardship; feel bitter; scowl
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 苦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 苦 40 từ