固執
こしゅうNghĩa tiếng Anh
- danh từ persistence
Chữ Hán trong từ
固
CỐ
On: コ
Kun: かた.める、かた.まる、かた.まり、かた.い
harden; set; clot; curdle
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
執
CHẤP
On: シツ、シュウ
Kun: と.る
tenacious; take hold; grasp; take to heart
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗