TanroDictionary Sổ từ

固形 こけい

CỐ HÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể rắn (vd: thức ăn đặc)danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. solid (body)danh từ · trợ từ
  2. solid formdanh từ

Cách dùng

"Dạng rắn, dạng đặc": 「固形燃料」 — nhiên liệu rắn; 「固形物」 — thức ăn đặc; 「固形石鹸」 — xà phòng bánh. Đối lập 液体.

Ví dụ

  1. 手術後はまだ固形物が食べられない。

    Sau phẫu thuật vẫn chưa ăn được thức ăn đặc.

  2. 固形のカレールーを使う。

    Dùng viên cà ri dạng rắn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép