Nghĩa tiếng Việt
- thể rắn (vd: thức ăn đặc)danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- solid (body)danh từ · trợ từ
- solid formdanh từ
Cách dùng
"Dạng rắn, dạng đặc": 「固形燃料」 — nhiên liệu rắn; 「固形物」 — thức ăn đặc; 「固形石鹸」 — xà phòng bánh. Đối lập 液体.
Ví dụ
-
手術後はまだ固形物が食べられない。
Sau phẫu thuật vẫn chưa ăn được thức ăn đặc.
-
固形のカレールーを使う。
Dùng viên cà ri dạng rắn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép