Nghĩa tiếng Việt
- vốn có, riêng có, đặc hữu (vd: danh từ riêng, loài đặc hữu)trợ từ · tính từ な
- riêng (toán: giá trị riêng)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- characteristic (of); peculiar (to); inherent (in); endemic; unique (to); native (to); intrinsictrợ từ · tính từ な
- eigen-tiền tố
- characteristic of, particular totính từ い
- particularity, innatenessdanh từ
Cách dùng
"Vốn có, riêng có": 「日本固有の文化」 — văn hóa riêng của Nhật; 「固有名詞」 — danh từ riêng; 「固有種」 — loài đặc hữu.
Ví dụ
-
これは日本固有の植物だ。
Đây là loài thực vật đặc hữu của Nhật.
-
人名は固有名詞である。
Tên người là danh từ riêng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép