TanroDictionary Sổ từ

固有 こゆう

CỐ HỮU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vốn có, riêng có, đặc hữu (vd: danh từ riêng, loài đặc hữu)trợ từ · tính từ な
  2. riêng (toán: giá trị riêng)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. characteristic (of); peculiar (to); inherent (in); endemic; unique (to); native (to); intrinsictrợ từ · tính từ な
  2. eigen-tiền tố
  3. characteristic of, particular totính từ い
  4. particularity, innatenessdanh từ

Cách dùng

"Vốn có, riêng có": 「日本固有の文化」 — văn hóa riêng của Nhật; 「固有名詞」 — danh từ riêng; 「固有種」 — loài đặc hữu.

Ví dụ

  1. これは日本固有の植物だ。

    Đây là loài thực vật đặc hữu của Nhật.

  2. 人名は固有名詞である。

    Tên người là danh từ riêng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép