Nghĩa tiếng Việt
- sự bám chặt, dính chặt, cố địnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- adherence; sticking (to); fixationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Bám chặt, dính cứng" (vật lý); cũng nói tư tưởng, tình trạng bị cố định: 「〜に固着する」.
Ví dụ
-
ネジがさびて固着してしまった。
Con ốc bị gỉ dính cứng lại.
-
古い考えに固着している。
Bị bám chặt vào lối nghĩ cũ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép